Xe nâng tay chạy bằng điện tiện lợi vận hành dễ sử dụng - Bảo Phát

Bán xe nâng tay điện chất lượng thương hiệu hàng đầu thế giới. Để giảm tải tối thiểu nhân công và sức lao động công ty chúng tôi nhập khẩu phân phối các loại xe nâng hàng với phương châm lấy uy tín chất lượng hàng đầu.

Xe nâng tay thông dụng và ưu điểm của xe nâng tay điện thế hệ mới

Kính chào quý khách hàng xin chân thành cám ơn nhưng đóng góp cũng như sự tin tưởng khi sử dụng dịch vụ và sản phẩm của công ty Bảo Phát chúng tôi. Với sự phấn đấu và luôn đem lại những lợi ích kinh tế giá trị nhất hôm nay công ty xin giưới thiệu mẫu sản phẩm xe nâng tay chạy bằng điện một dòng sản phẩm mới nhất được nhập khẩu chính hãng từ các hãng sản xuất xe nâng hàng đầu thế giới như Komatsu, Mitsubishi, Toyouta, Noblelift, Nissan ...

 

xe nâng tay điện

Xe nâng tay điện sử dụng ác quy AC độ bền cao

Với các sản phẩm xe nâng tay thấp dùng kích thủy lực đã quá thông dụng và phổ biến với nhu cầu ngày càng cao trong việc sản xuất và lưu thông hàng hóa thì những sản phẩm mang tính ưu việt cần xuất hiện để thay thế những mẫu xe lỗi thời.

Cùng so sánh những hạn chế và ưu điểm giữa xe nâng tay thủy lực và xe nâng tay điện

1. Xe nâng tay dùng kích thủy lực

  • Là sản phẩm có thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển khắp các kho bãi với tải trọng nâng hạ hàng hóa sản phẩm từ 2000kg tới 5000kg với khung càng được gia công chắc chắn chất lương thép cao công nghệ sản xuất tiên tiến mang đến sản phẩm có độ bền cao tuổi thọ kích thủy lực bền bỉ được áp dụng công nghệ bơm do Châu Âu phát minh.
  • Kích thước càng nâng được thiết kế theo tiêu chuẩn phù hợp với tất cả những pallet hàng có kích thước khác nhau. Xe nâng tay thấp có hai loại càng thông dụng là càng hẹp độ dài x độ rộng càng nâng là 1150x550 mm phù hợp với tất cả các loại pallet, loại càng rộng có chiều dài x chiều rộng 1120x685 mm phù hợp với pallet có khổ rộng trên 1000 mm.

 

Xem thêm: Pallet nhựa

 

  • Hình ảnh bản vẽ thông số kỹ thuật xe nâng tay thủy lực kéo di chuyển tham khảo để quý khách hàng có thể lựa chọn những mẫu sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu mục đích sử dụng dưới đây hoặc hãy liên hệ ngay cho Bảo Phát qua số điện thoại 0243.2736.555 hoặc 0903.492.986 để được các nhân viên tư vấn tận tình phục vụ 24/7 tất cả các ngày giwof trong tuần.

xe nâng tay thấp

Bản vẽ thông số kỹ thuật xe nâng tay thấp

 

  • Nhược điểm duy nhất sản phẩm là sử dụng bộ kích đẩy bằng tay làm tốn sức người thời gian và nhân công tốn nhiều và hơn thế nữa với tải trọng nâng lớn thì khi kéo di chuyển sẽ rất nặng nhọc và vất vả

2. Xe nâng tay bằng điện

  • Là sản phẩm có thiết kế gọn gàng gắn thêm ác quy và mô tơ đẩy mục đích di chuyển bằng điện không tốn sức người nâng hàng hoàn toàn bằng mô tơ bơm dầu với độ bền tuổi thọ cao.

xe nâng tay điện

Hình ảnh sản phẩm xe nâng tay điện

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation     SPTE15X PTE15X
1.3 Drive     Semi Electric Electric
1.4 Operator type     Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load     Q (t) lbs 1.5 3300 1.5 3300
1.6 Load centre distance   c (mm) in 600 23.6 600 23.6
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork   x (mm) in 947 40 947 40
1.9 Wheelbase y (mm) in 1270 52.7 1270 52.7
Weight 2.1 Service weight kg lbs 165 363 165 363
2.2 Axle loading, laden front/rear kg lbs 610/1055 1345/ 2318 610/1055 1345/ 2318
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg lbs 128/37 282/ 81 128/37 282/ 81
Tyres, chassis 3.1 Tires     Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Æ x w (mm) in Æ 230×61 Æ 9×2.4 Æ 230×61 Æ 9×2.4
3.3 Tire size,rear Æ x w (mm) in Æ 80×70 Æ3.15×3.66 Æ 80×70 Æ3.15×3.66
3.4 Additional wheels(dimensions) Æ x w (mm) in Æ 80×30 Æ3.15×1.18 Æ 80×30 Æ3.15×1.18
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)     1x +2/ 4 1x +2/ 2 1x +2/ 4 1x +2/ 2
3.6 Tread, front               b10 (mm) in 420 16.5 420 16.5
3.7 Tread, rear b11 (mm) in 380 20.7 380 20.7
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) in 115 4.5 115 4.5
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) in 840 / 1260 33/ 49.6 840 / 1260 33/ 49.6
4.15 Height, lowered h13 (mm) in 85 3.15 85 3.15
4.19 Overall length l1 (mm) in 1650 67.6 1650 67.6
4.20 Length to face of forks l2 (mm) in 501 19.6 501 19.6
4.21 Overall width b1 (mm) in 540 27 540 27
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) in 48/160/1150 1.9/6.3/48 48/160/1150 1.9/6.3/48
4.25 Distance between fork- arms    b5 (mm) in 540 27 540 27
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) in 37 1.46 37 1.46
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways        Ast (mm) in 2120 84.9 2120 84.9
4.35 Turning radius Wa (mm) in 1450 59.8 1450 59.8
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h mph 4.4/ 4.8 2.7/ 3 4.4/ 4.8 2.7/ 3
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s fpm 0.032/ 0.045 6.3/ 8.85
5.3 Lowering speed, laden/ unladen                      m/s fpm 0.088/0.088 17.3/ 17.3 0.03/ 0.03 5.9/ 5.9
5.8 Max.gradeability, laden/ unladen               %   3.5/ 20
5.10 Service brake     Motor Braking+EPB(Optional)
Electric- engine 6.1 Drive motor rating  S2 60min                          kW HP 0.5 0.67 0.5 0.67
6.2 Lift motor rating at S3 10%                             kW HP 0.8 1
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no     No
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5                    V / Ah   48V / 20
6.5 Battery weight kg lbs 30 66 30 66
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h   0.2
Addition data 8.1 Type of drive control     AC speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A)  

<60

 

Thông số kỹ thuật chi tiết sản phẩm

Thông tin Liên hệ

---------------
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX VÀ TM BẢO PHÁT
MST: 0108771884
Văn Phòng: Số 11, Ngõ 92/17, Phố Thượng Thanh, P.Thượng Thanh, Q.Long Biên, TP.Hà Nội.
Kho hàng: Số 35, Ngõ 67, Phố Đức Giang, P.Đức Giang, Q.Long Biên, TP.Hà Nội
Hotline0903 492 986 0913 492 986 - 0987 36 4488
Hỗ trợ kỹ thuật: 0968 442 463
Email: baophathanoi@gmail.com
Website: ww.xenanghanoi.com - www.pallethanoi.com
----------
THÔNG TIN GIAO DỊCH
Tài khoản công tyCông Ty TNHH Đầu Tư SX Và TM Bảo Phát
STK: 15110000766311 - BIDV Chi Nhánh Thành Đô
Tài khoản cá nhân: Đỗ Văn Thụ
STK: 0541000226318 - Vietcombank - CN Chương Dương Hà Nội 

Top

   (0)